Thứ Năm, 9 tháng 1, 2014

Danh mục hệ thông tài khoản kế toán áp dụng cho doanh nghiệp vừa và nhỏ
(Ban hành theo QĐ số 48/2006/QĐ-BTC ngày 14/09/2006, đã sửa chữa bổ sung theo
Thông tư số 138/2011/TT-BTC ngày 04/10/2011 của Bộ Tài Chính- hiệu lực 01/01/2012)
th (2)

TT Số hiệu TK

TÊN TÀI KHOẢN

GHI CHÚ
Cấp 1 Cấp 2 Cấp  3
1
2
3
4
5
6




LOẠI TÀI KHOẢN 1
TÀI SẢN NGẮN HẠN

1 111

Tiền mặt


1111
Tiền Việt Nam


1112
Ngoại tệ


1113
Vàng, bạc, kim khí quý, đá quý
2 112

Tiền gửi Ngân hàng Chi tiết theo


1121
Tiền Việt Nam từng ngân hàng


1122
Ngoại tệ


1123
Vàng, bạc, kim khí quý, đá quý
3 121

Đầu tư tài chính ngắn hạn
4 131

Phải thu của khách hàng Chi tiết theo từng khách hàng
5 133

Thuế GTGT được khấu trừ


1331
Thuế GTGT được khấu trừ của hàng hoá, dịch vụ


1332
Thuế GTGT được khấu trừ của TSCĐ
6 138

Phải thu khác


1381
Tài sản thiếu chờ xử lý


1388
Phải thu khác
7 141

Tạm ứng Chi tiết theo đối tượng
8 142

Chi phí trả trước ngắn hạn
9 152

Nguyên liệu, vật liệu Chi tiết theo yêu cầu quản lý
10 153

Công cụ, dụng cụ Chi tiết theo yêu cầu quản lý
11 154

Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang Chi tiết theo yêu cầu quản lý
12 155

Thành phẩm Chi tiết theo yêu cầu quản lý
13 156

Hàng hoá Chi tiết theo yêu cầu quản lý
14 157

Hàng gửi đi bán Chi tiết theo yêu cầu quản lý
15 159

Các khoản dự phòng


1591
Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn


1592
Dự phòng phải thu khó đòi


1593
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
16 171

Giao dịch mua bán lại trái phiếu của Chính phủ




LOẠI TÀI KHOẢN 2
 TÀI SẢN DÀI HẠN

17 211

Tài sản cố định


2111
TSCĐ hữu hình


2112
TSCĐ thuê tài chính


2113
TSCĐ vô hình
18 214

Hao mòn TSCĐ


2141
Hao mòn TSCĐ hữu hình


2142
Hao mòn TSCĐ thuê tài chính


2143
Hao mòn TSCĐ vô hình


2147
Hao mòn bất động sản đầu tư
19 217

Bất động sản đầu tư
20 221

Đầu tư tài chính dài hạn


2212
Vốn góp liên doanh


2213
Đầu tư vào công ty liên kết


2218
Đầu tư tài chính dài hạn khác
21 229

Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
22 241

Xây dựng cơ bản dở dang


2411
Mua sắm TSCĐ


2412
Xây dựng cơ bản dở dang


2413
Sửa chữa lớn TSCĐ
23 242

Chi phí trả trước dài hạn
24 244

Ký quỹ, ký cược dài hạn




LOẠI TÀI KHOẢN 3 
NỢ PHẢI TRẢ

25 311

Vay ngắn hạn
26 315

Nợ dài hạn đến hạn trả
27 331

Phải trả cho người bán Chi tiết theo đối tượng
28 333

Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước


3331
Thuế giá trị gia tăng phải nộp



33311 Thuế GTGT đầu ra



33312 Thuế GTGT hàng nhập khẩu


3332
Thuế tiêu thụ đặc biệt


3333
Thuế xuất, nhập khẩu


3334
Thuế thu nhập doanh nghiệp


3335
Thuế thu nhập cá nhân


3336
Thuế tài nguyên


3337
Thuế nhà đất, tiền thuê đất


3338
Các loại thuế khác


3339
Phí, lệ phí và các khoản phải nộp khác
29 334

Phải trả người lao động
30 335

Chi phí phải trả
31 338

Phải trả, phải nộp khác


3381
Tài sản thừa chờ giải quyết


3382
Kinh phí công đoàn


3383
Bảo hiểm xã hội


3384
Bảo hiểm y tế


3386
Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn


3387
Doanh thu chưa thực hiện


3388
Phải trả, phải nộp khác


3389
Bảo hiểm thất nghiệp
32 341

Vay, nợ dài hạn


3411
Vay dài hạn


3412
Nợ dài hạn


3413
Trái phiếu phát hành



34131 Mệnh giá trái phiếu



34132 Chiết khấu trái phiếu



34133 Phụ trội trái phiếu


3414
Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
33 351

Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
34 352

Dự phòng phải trả
35 353

Quỹ khen thưởng, phúc lợi


3531
Quỹ khen thưởng


3532
Quỹ phúc lợi


3533
Quỹ phúc lợi đã hình thành TSCĐ


3534
Quỹ thưởng ban quản lý điều hành Công ty
36 356

Quỹ phát triển Khoa học và Công nghệ


3561
Quỹ phát triển Khoa học và Công nghệ


3562
Quỹ phát triển Khoa học và Công nghệ đã hình thành TSCĐ




LOẠI TÀI KHOẢN 4
VỐN CHỦ SỞ HỮU


37 411

Nguồn vốn  kinh doanh


4111
Vốn đầu tư của chủ sở hữu


4112
Thặng dư vốn cổ phần (Công ty cổ phần)


4118
Vốn khác
38 413

Chênh lệch tỷ giá hối đoái
39 418

Các quỹ thuộc vốn chủ sở hữu
40 419

Cổ phiếu quỹ (Công ty cổ phần)
41 421

Lợi nhuận chưa phân phối


4211
Lợi nhuận chưa phân phối năm trước


4212
Lợi nhuận chưa phân phối năm nay




LOẠI TÀI KHOẢN 5 
DOANH THU

42 511

Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ


5111
Doanh thu bán hàng hoá


5112
Doanh thu bán các thành phẩm Chi tiết theo yêu cầu quản lý


5113
Doanh thu cung cấp dịch vụ


5118
Doanh thu khác
43 515

Doanh thu hoạt động tài chính
44 521

Các khoản giảm trừ doanh thu


5211
Chiết khấu thương mại


5212
Hàng bán bị trả lại


5213
Giảm giá hàng bán




 LOẠI TÀI KHOẢN 6





CHI PHÍ SẢN XUẤT, KINH DOANH

45 611

Mua hàng Áp dụng cho PP  kiểm kê định kỳ
46 631

Giá thành sản xuất Áp dụng cho PP  kiểm kê định kỳ
47 632

Giá vốn hàng bán
48 635

Chi phí tài chính
49 642

Chi phí quản lý kinh doanh


6421
Chi phí bán hàng


6422
Chi phí quản lý doanh nghiệp




LOẠI TÀI KHOẢN 7
 THU NHẬP KHÁC

50 711

Thu nhập khác Chi tiết theo hoạt động




LOẠI TÀI KHOẢN 8 
CHI  PHÍ  KHÁC

51 811

Chi phí khác Chi tiết theo hoạt động
52 821

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp




LOẠI TÀI KHOẢN 9 
XÁC ĐỊNH KẾT QUẢ KINH DOANH

53 911

Xác định kết quả kinh doanh




LOẠI  TÀI KHOẢN 0





TÀI KHOẢN NGOÀI BẢNG

1 001

Tài sản thuê ngoài
2 002

Vật tư, hàng hoá nhận giữ hộ, nhận gia công Chi tiết theo yêu
3 003

Hàng hoá nhận bán hộ, nhận ký gửi, ký cược cầu quản lý
4 004

Nợ khó đòi đã xử lý
5 007

Ngoại tệ các loại

0 nhận xét:

Đăng nhận xét